Bỏ qua đến nội dung chính

Báo cáo Thành Viên

Đọc báo cáo chương trình khách hàng thân thiết: điểm số tổng thể, đăng ký, phân khúc RFM, điểm tích luỹ, voucher ROI, đổi quà, số dư trả trước.

A
Được viết bởi Alvin Koh

Tóm tắt

Báo cáo thành viên giúp chủ quán đánh giá hiệu quả chương trình khách hàng thân thiết: có bao nhiêu thành viên, ai đang hoạt động, ai sắp rời bỏ, voucher nào hiệu quả, điểm thưởng và số dư trả trước đang lưu hành.

Đường dẫn

Trang quản trị → Báo cáo → Khách hàng. Hoặc từ trang Tổng quan, bấm Xem báo cáo Loyalty.

Bộ lọc chung: Chi nhánh (tất cả hoặc từng chi nhánh) và ngày / khoảng ngày. Một số tab có nút Xuất Excel.

1. Tổng quan Loyalty

  • Điểm số tổng thể (thang 100, xếp hạng chữ A/B/C...): đánh giá sức khỏe chương trình Loyalty theo 5 chỉ số Thu hút, Tương tác, Đổi thưởng, Giữ chân, Hài lòng, so sánh với Trung bình ngành và Top performers.

  • Đề xuất hành động: gợi ý việc nên làm (ví dụ tạo workflow win-back, bật chương trình giới thiệu, làm nổi bật voucher hot).

  • Tổng quan thành viên: Tổng member, Active, Tỷ lệ active, Mới đăng ký, At-risk; phân theo hạng và theo nguồn.

  • Nguy cơ rời bỏ: số thành viên không hoạt động 30–90 ngày và Giá trị có thể mất nếu không kéo khách quay lại.

  • ROI chương trình: hiệu quả đầu tư của chương trình Loyalty.

2. Đăng ký

Tổng thành viên, Thành viên mới, Tỉ lệ tăng trưởng, xu hướng đăng ký theo nguồn và theo chi nhánh. Mục Đăng ký theo nhân viên cho biết số thành viên mới do từng nhân viên tạo, số khách Tự đăng ký và Độ phủ ghi nhận (tỷ lệ đăng ký có gắn nhân viên).

3. Phân khúc RFM

RFM phân loại khách theo 3 yếu tố: Recency (lần mua gần nhất), Frequency (tần suất mua), Monetary (số tiền chi tiêu). Các chỉ số: Tổng thành viên, Champions (khách tốt nhất), Có nguy cơ, Đã mất. Có biểu đồ phân bố và doanh thu theo phân khúc, ma trận RFM và bảng chi tiết thành viên theo phân khúc (R, F, M, doanh thu).

4. Điểm tích luỹ

Tổng điểm đã tích luỹ, điểm đã đổi, số dư điểm hiện tại và số điểm sắp hết hạn trong 30 ngày.

5. Voucher ROI

Tổng voucher phát hành, tỉ lệ sử dụng, doanh thu từ đơn dùng voucher, ROI trung bình, chi phí giảm giá, voucher pool; xu hướng, theo loại voucher, bảng Top voucher (giảm giá, phát hành, đã dùng, tỉ lệ sử dụng, doanh thu, ROI) và mục Insights gợi ý cải thiện.

6. Đổi quà

Số quà đang hoạt động, số voucher đã phát khi đổi điểm, số đã sử dụng và tỷ lệ, tổng điểm đã tiêu, số thành viên đã đổi, xu hướng theo thời gian và Top 10 quà.

7. Số dư trả trước

Tổng số dư ví trả trước đang lưu hành, số khách đang giữ số dư, phần tiền đã nạp và phần khuyến mãi. Thống kê theo loại giao dịch: Thanh toán đơn, Nạp tiền, Hoàn tiền, Cấp bù, Trừ thủ công và bảng chi tiết giao dịch (thành viên, loại, số tiền, số dư trước/sau, ngày).

8. Hoạt động

Thống kê hoạt động của thành viên theo thời gian.

Lưu ý

  • Số liệu phụ thuộc bộ lọc chi nhánh và ngày; hãy kiểm tra bộ lọc trước khi so sánh.

  • Dữ liệu cá nhân của khách (tên, số điện thoại) trong báo cáo chỉ dùng cho mục đích chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Điểm số tổng thể thấp thì nên làm gì?
Đáp: Xem mục Đề xuất hành động và biểu đồ radar để biết chỉ số yếu nhất, ưu tiên cải thiện 1–2 chỉ số đó.

Hỏi: Khách "At-risk" là gì?
Đáp: Thành viên không phát sinh hoạt động trong 30–90 ngày gần đây. Nên gửi voucher cá nhân hóa hoặc gọi điện chăm sóc trước khi khách chuyển sang trạng thái Đã mất.

Hỏi: Xem nhân viên nào đăng ký được nhiều thành viên?
Đáp: Tab Đăng ký → mục Đăng ký theo nhân viên.

Video hướng dẫn Loyalty (tham khảo)

Các video dưới đây được quay trên phiên bản giao diện trước, có thể khác một chút so với hiện tại.

Video: Tạo thành viên

Video: Tạo hạng thành viên

Video: Cấu hình tích điểm

Video: Tạo voucher

Video: Tạo khảo sát

Video: Tạo tự động hoá

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?