1. Danh mục (Categories)
Để thiết lập Danh mục cho menu món, bạn thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập Trang quản trị → Chọn Sản phẩm → Chọn Danh mục.
Bước 2: Chọn tác vụ “Thêm danh mục”
Tại tab tạo mới Danh mục, điền đầy đủ các thông tin:
Tên danh mục * | Tên danh mục hiển thị trên hệ thống. |
Mô tả | Thông tin mô tả cho danh mục (có thể để trống nếu không có). |
Ảnh nhóm | Hình ảnh đại diện cho danh mục. |
Đa ngôn ngữ | Nhập tên danh mục theo các ngôn ngữ được hỗ trợ. Có thể thêm ngôn ngữ nếu cần. |
Ứng dụng hiển thị * | Chọn ứng dụng áp dụng cho danh mục. Có thể chọn Tất cả ứng dụng hoặc các ứng dụng cụ thể như LOOP POS, Peko, Capichi OI. |
Chi nhánh áp dụng * | Chọn chi nhánh áp dụng cho danh mục. Có thể chọn Tất cả chi nhánh hoặc các chi nhánh cụ thể. |
Sau khi Lưu, Danh mục sẽ được cập nhật trên eShop theo thông tin mà bạn đã thiết lập.
2. Mặt hàng (Product)
Để thiết lập Mặt hàng cho menu món, bạn thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Truy cập Trang quản trị → Chọn Sản phẩm → Chọn Mặt hàng.
Bước 2: Chọn tác vụ “Thêm sản phẩm”
Tại màn hình Thêm sản phẩm mới, điền đầy đủ các thông tin:
Hình ảnh sản phẩm | Tải lên hoặc kéo thả hình ảnh sản phẩm. Kích thước 1200×1200 px (tỷ lệ 1:1), định dạng JPG/WebP, dung lượng ≤ 300KB. |
Tên sản phẩm | Nhập tên sản phẩm hiển thị trên hệ thống. |
Giá bán * | Giá bán của sản phẩm (bắt buộc). Nếu sản phẩm có nhiều kích cỡ, giá theo từng kích cỡ nhập ở mục Kích cỡ. |
Giá tham khảo | Giá gốc/giá niêm yết để so sánh (tùy chọn), thường dùng để hiển thị giá trước khuyến mãi. |
Danh mục | Chọn danh mục áp dụng cho sản phẩm. Có thể chọn danh mục có sẵn hoặc Không có danh mục. |
Đơn vị tính | Chọn đơn vị tính cho sản phẩm. Có thể tạo đơn vị mới nếu chưa có đơn vị phù hợp. |
Mô tả | Nhập thông tin mô tả cho sản phẩm (có thể để trống nếu không có). |
Thuế | Thiết lập thông tin thuế cho sản phẩm, bao gồm mức VAT (%) và lựa chọn giá đã bao gồm thuế hoặc chưa bao gồm thuế. |
Đa ngôn ngữ | Nhập tên sản phẩm theo các ngôn ngữ được hỗ trợ. Có thể thêm ngôn ngữ nếu cần. |
Kích cỡ | Thiết lập các kích cỡ của sản phẩm và giá bán tương ứng. Có thể thêm nhiều kích cỡ. |
Tùy chọn | Thiết lập các tùy chọn của sản phẩm, ví dụ Đường, Đá, Rau. Có thể kéo thả để sắp xếp thứ tự. |
Topping | Thiết lập topping cho sản phẩm. Có thể tạo nhóm topping, thêm topping và kéo thả để sắp xếp nhóm/topping. |
Quản lý Kho | Chọn phương thức quản lý tồn kho: Không theo dõi, Theo số lượng hoặc Theo định mức. |
Sau khi Tạo mới, Mặt hàng sẽ được cập nhật trên eShop theo thông tin mà bạn đã thiết lập.
3. Topping (Toppings)
Topping là các món hoặc thành phần có thể được thêm kèm vào sản phẩm, ví dụ như trân châu, thạch, kem cheese... Topping được tạo riêng và chỉ hiển thị trên những sản phẩm đã được gán.
3.1 Tạo topping
Để tạo topping mới, bạn thực hiện theo các bước sau:
Trên Trang quản trị, chọn Sản phẩm → Topping.
Chọn Thêm topping.
Tại màn hình Thêm topping mới, điền các thông tin cần thiết:
Tên topping: Tên topping hiển thị khi chọn món.
Giá: Giá bán thêm của topping.
Giá tham khảo: Giá dùng để tham khảo hoặc đối chiếu khi cần.
Hình ảnh: Ảnh đại diện của topping.
Mô tả: Thông tin mô tả ngắn về topping.
Đơn vị tính: Đơn vị sử dụng cho topping.
Thuế: Thiết lập thuế áp dụng cho topping. Bạn có thể chọn có tính thuế hay không, nhập mức VAT và xác định giá hiện tại là đã bao gồm thuế hoặc chưa bao gồm thuế.
Sau khi hoàn tất, chọn Tạo mới để lưu topping.
3.2 Gán topping cho sản phẩm
Sau khi tạo, topping sẽ không tự động áp dụng cho tất cả sản phẩm. Cửa hàng cần gán topping vào từng sản phẩm phù hợp.
Để gán topping cho sản phẩm:
Trên Trang quản trị, chọn Sản phẩm → Mặt hàng.
Tại danh sách sản phẩm, chọn biểu tượng Chỉnh sửa ở cuối dòng của sản phẩm cần gán topping.
Tại màn hình Chỉnh sửa sản phẩm, bật Có topping.
Tại phần Topping, chọn topping muốn áp dụng cho sản phẩm. Sản phẩm có thể được gán với nhiều nhóm topping.
Chọn Cập nhật để lưu thay đổi.
Sau khi cập nhật, topping đã chọn sẽ được liên kết với sản phẩm và có thể được khách hàng hoặc nhân viên lựa chọn khi đặt món trên eShop và POS.
3.3 Tạm ngưng topping
Bạn có thể chuyển topping sang trạng thái Tạm ngưng khi Cửa hàng tạm thời không còn sử dụng topping đó. Topping bị tạm ngưng sẽ không còn được sử dụng trong quá trình bán hàng cho đến khi được kích hoạt lại.
Trên Trang quản trị → Sản phẩm → Topping, có 2 cách để tạm ngưng:
Tạm ngưng từng topping: Tại topping cần tạm ngưng, chọn vào trạng thái Hoạt động → màn hình xác nhận được hiển thị → chọn Tạm ngưng.
Tạm ngưng nhiều topping cùng lúc: Tích chọn các topping cần tạm ngưng → chọn Tạm ngưng trên thanh thao tác → xác nhận Tạm ngưng hàng loạt.
Sau khi hoàn tất, trạng thái của topping sẽ được chuyển từ Hoạt động sang Tạm ngưng.
4. Tùy chọn (Options)
Tùy chọn dùng để tạo các lựa chọn đi kèm cho sản phẩm khi order, ví dụ như mức đường, mức đá, loại nóng/lạnh.... Sau khi tạo, Cửa hàng có thể gán từng nhóm tùy chọn cho các sản phẩm phù hợp.
4.1 Tạo tùy chọn
Để tạo tùy chọn mới, bạn thao tác như sau:
Trang quản trị → Sản phẩm → Tùy chọn → chọn Thêm loại tùy chọn.
Tại màn hình Thêm loại tùy chọn mới, cấu hình các thông tin:
Tên loại tùy chọn: Tên nhóm tùy chọn hiển thị khi order, ví dụ: Đường, Đá, Nhiệt độ...
Chọn tối thiểu: Số lượng option tối thiểu khách cần chọn trong nhóm.
Chọn tối đa: Số lượng option tối đa khách được phép chọn trong nhóm.
Danh sách options: Các lựa chọn nằm trong nhóm. Ví dụ với loại tùy chọn Đường có thể tạo: 100% đường, 75% đường, 50% đường...
Bạn có thể chọn Thêm option để bổ sung thêm lựa chọn và kéo thả để sắp xếp thứ tự hiển thị.
Sau khi hoàn tất, chọn Tạo mới để lưu loại tùy chọn.
4.2 Gán tùy chọn cho sản phẩm
Sau khi tạo, tùy chọn chưa tự động áp dụng cho tất cả sản phẩm. Cửa hàng có thể chọn những sản phẩm phù hợp để sử dụng từng loại tùy chọn.
Để gán tùy chọn cho sản phẩm:
Trang quản trị → Sản phẩm → Mặt hàng → chọn sản phẩm cần thiết → chọn Chỉnh sửa.
Tại màn hình Chỉnh sửa sản phẩm, ở mục Tùy chọn:
Tìm loại tùy chọn cần gán.
Tích chọn loại tùy chọn đó.
Kiểm tra các options được hiển thị bên dưới.
Chọn Cập nhật để lưu.
Sau khi cập nhật, khi sản phẩm được order, khách hàng hoặc nhân viên có thể chọn các options đã được cấu hình cho sản phẩm đó.
5. Combo (Combos)
Combo dùng để nhóm nhiều sản phẩm thành một gói bán chung, phù hợp cho các chương trình ưu đãi hoặc các set sản phẩm được bán cùng nhau.
5.1 Tạo combo
Để tạo combo mới, bạn thao tác như sau:
Trang quản trị → Sản phẩm → Combo → chọn Thêm combo.
Tại màn hình Thêm combo mới, bạn cấu hình các thông tin:
Tên combo: Tên combo hiển thị khi order.
Hình ảnh combo: Hình ảnh đại diện cho combo.
Mô tả: Nội dung mô tả ngắn về combo.
Cách tính giá: Chọn cách hệ thống xác định giá của combo.
Giá combo: Thiết lập một mức giá cố định cho toàn bộ combo.
Giá theo nhóm: Giá combo được tính dựa trên cấu hình giá của từng nhóm sản phẩm.
Ứng dụng hiển thị: Chọn các kênh mà combo được phép hiển thị và order, ví dụ như LOOP POS và Peko.
Chi nhánh áp dụng: Chọn các chi nhánh được phép bán combo.
5.2 Thiết lập nhóm sản phẩm
Tại phần Nhóm sản phẩm, bạn có thể tạo một hoặc nhiều nhóm để xác định các sản phẩm khách được chọn trong combo.
Với mỗi nhóm, bạn có thể cấu hình:
Tên nhóm: Đặt tên để dễ nhận biết nhóm sản phẩm.
Chọn: Số lượng sản phẩm khách được chọn trong nhóm.
Thêm sản phẩm: Thêm các sản phẩm có thể lựa chọn trong nhóm.
Yêu cầu SL: Dùng khi muốn quy định số lượng cụ thể của từng sản phẩm trong nhóm.
Bạn có thể chọn Thêm nhóm để tạo thêm các nhóm sản phẩm khác trong cùng một combo.
Ví dụ: combo có thể gồm một nhóm Đồ uống cho khách chọn 1 món và một nhóm Bánh cho khách chọn 1 món.
5.3 Cách tính giá theo nhóm
Khi chọn Giá theo nhóm, mỗi nhóm sản phẩm có thể được cấu hình theo một trong các cách sau:
Giá cố định: Thiết lập một mức giá cố định cho toàn bộ nhóm, không phụ thuộc sản phẩm khách chọn trong nhóm.
Giảm giá: Áp dụng mức giảm giá cho các sản phẩm thuộc nhóm. Giá combo được tính dựa trên giá sản phẩm sau khi áp dụng mức giảm.
Theo sản phẩm: Thiết lập mức giá riêng cho từng sản phẩm trong nhóm. Khi khách chọn sản phẩm nào, hệ thống sử dụng mức giá đã cấu hình cho sản phẩm đó để tính giá combo.
Với từng sản phẩm, bạn cũng có thể bật Yêu cầu SL để quy định số lượng sản phẩm cần có trong combo. Tổng số lượng nên được cấu hình phù hợp với số lượng Chọn của nhóm.
Sau khi hoàn tất các thông tin, chọn Tạo mới để lưu combo. Combo sẽ được hiển thị trên các ứng dụng và chi nhánh đã được cấu hình.
6. Cài đặt menu (Menu settings)
Trang Quản lý cung cấp các công cụ hỗ trợ vận hành và quản lý dữ liệu, bao gồm:
Cấu hình hiển thị menu
Cho phép bật hoặc tắt quyền truy cập dữ liệu menu đối với các nền tảng tích hợp:
LOOP POS
Peko
Capichi
Nhập / Xuất dữ liệu
Import từ Excel: Tải lên dữ liệu sản phẩm hàng loạt theo mẫu file được cung cấp.
Xuất ra Excel: Tải dữ liệu hiện có về file Excel để lưu trữ, kiểm tra hoặc phục vụ báo cáo.
⚠️ Lưu ý: Các thao tác trong Vùng nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến dữ liệu của toàn bộ thương hiệu. Cần kiểm tra kỹ trước khi thực hiện.
Quyền thực hiện: Chỉ chủ thương hiệu (tài khoản Root) mới có thể thực hiện thao tác này.








